Bài 1 (Free): Giới thiệu bản thân (sich vorstellen)

A. MẪU CÂU THƯỜNG DÙNG

I. CHÀO HỎI (Begrüßung)

                                                

1. Guten Morgen! (Chào buổi sáng!)

2. Guten Tag! (Xin chào!) - (dùng cho cả ngày một cách lịch sự)

3. Guten Abend! (Chào buổi tối!)

4. Hallo! (Xin chào!) - (dùng thân mật)

5. Moin, moin! (Xin chào!) - (dùng phía Bắc nước Đức)

6. Grüß Gott! (Xin chào!) - (dùng phía Nam nước Đức và nước Áo)

7. Servus! (Xin chào!) – (dùng phía Nam nước nước Đức và nước Áo)

8. Wie geht es Ihnen? Danke, es geht mir gut. Und Ihnen? (Ông/bà có khỏe không? Cảm ơn tôi khỏe. Còn ông/bà thì sao?)

9. Wie geht’s? Gut, danke. Und dir? (Bạn có khỏe không? Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)

10. Freut mich, Sie/dich kennenzulernen. (Tôi rất vui khi được làm quen với ông (bà)/bạn.)

11. Auf Wiedersehen! (Tạm biệt!) (dùng lịch sự)

12. Tschüss! (Tạm biệt!) (dùng thân mật)

12. Servus! (Tạm biệt!) (dùng phía Nam nước nước Đức và nước Áo)

II. GIỚI THIỆU TÊN (Name)

                                         

1. Wie heißen Sie? Ich heiße .../Ich bin .../Mein Name ist ... (Ông/bà tên là gì? Tôi tên là …/Tôi là …/Tên của tôi là …)

2. Wie ist Ihr Name? Mein Name ist ... (Tên của ông/bà là gì? Tên của tôi là …)

3. Wie ist Ihr Familienname/Nachname? Mein Familienname/Nachname ist ... (Họ của ông/bà là gì? Họ của tôi là …)

4. Wie ist Ihr Vorname? Mein Vorname ist ... (Tên riêng của ông/bà là gì? Tên riêng của tôi là …)

5. Wie heißen Sie mit Vor- und Nachnamen? Ich heiße ... (Tên đầy đủ của ông/bà là gì? Tôi tên là …)

6. Wie schreibt man das? /Buchstabieren Sie das bitte! (Người ta viết nó như thế nào?/Ông/bà hãy đánh vần nó.)

III. QUỐC TỊCH/ĐẤT NƯỚC/NGÔN NGỮ (Nationalität/Land/Sprachen )

                      

1. Woher kommen Sie? Ich komme/bin aus ... (Ông/bà đến từ đâu? Tôi đến từ ...)

2. Wie ist Ihre Nationalität? Ich bin ... (Quốc tịch của ông/bà là gì? Tôi là ...)

3. Welche Sprachen sprechen Sie? Ich spreche ... (Ông/bà nói những ngôn ngữ gì? Tôi nói ...)

IV. ĐỊA CHỈ (Adresse)

                        

1. Wo wohnen Sie? Ich wohne in ... (Ông/bà sống ở đâu? Tôi sống ở ...)

2. Wie ist Ihre Adresse? Meine Adresse ist ... (Địa chỉ của ông/bà là gì? Địa chỉ của tôi là …)

V. SỐ MÁY BÀN/ SỐ DI ĐỘNG (Telefonnummer/Handynummer)

                             

1. Wie ist Ihre Telefonnummer/Handynummer? (Số máy bàn/di động của ông/bà là gì?)

2. Meine Telefonnummer/Handynummer ist ... (Số máy bàn/di động của tôi là ...)

VI. ĐỊA CHỈ E-MAIL (E-Mail-Adresse)

                           

 1. Wie ist Ihre E-Mail-Adresse? (Địa chỉ e-mail của ngài là gì?)

 2. Meine E-Mail-Adresse ist ... (Địa chỉ e-mail của tôi là …)

 

B. ĐOẠN HỘI THOẠI

I. Đoạn hội thoại 1: Carlos Sánchez & Sarahpova

II. Đoạn hội thoại 2: Frau Lippmann & Herr Müller