Bài 2 (Free): Hoạt động hàng ngày (Tagesablauf)

1. Nach der Uhrzeit fragen (hỏi giờ)

      Hỏi: Wie spät ist es?  = Wieviel Uhr ist es? (Mấy giờ rồi?)

      Trả lời: Es ist ... (Bây giờ là ...)

 

2. Tagesablauf (hoạt động hàng ngày)

2.1. Mẫu câu hỏi và trả lời

a. Wann stehst du auf? Ich stehe um 7.00 Uhr auf.

(Bạn ngủ dậy khi nào? Tôi ngủ dậy lúc 7h.)

b. Von wann bis wann machst du Hausaufgaben? Von 20 Uhr bis 21.30 Uhr mache ich Hausaufgaben.

(Bạn làm bài tập về nhà từ khi nào tới khi nào? Từ 20h đến 21h30 tôi làm bài tập về nhà.)

c. Um wie viel Uhr gehst du ins Bett? Ich gehe um 22.00 Uhr ins Bett.

(Bạn đi ngủ vào lúc mấy giờ? Tôi đi ngủ lúc 22h.)

d. Bis wann arbeitest du im Büro? Bis 16.30 Uhr arbeite ich im Büro.

(Bạn làm việc trong văn phòng đến khi nào? Tôi làm việc đến 16h30.)

e. Was machst du am Nachmittag? Am Nachmittag treibe ich Sport.

(Bạn làm gì vào buổi chiều? Vào buổi chiều tôi chơi thể thao.)

2.2. Mẫu câu mô tả các hoạt động hàng ngày