B1 - Bài 1 (Free): Thì tương lai 1

1. Cách dùng (der Gebrauch)

Thông thường người ta dùng thì hiện tại (Präsens) để nói về một sự việc trong tương lai. Khi đó, trong câu sẽ xuất hiện thêm các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai như heute Abend (tối nay), morgen (ngày mai), übermorgen (ngày kia), nächste Woche (tuần sau), ...

         Ví dụ: Wir haben morgen um 15 Uhr einen wichtigen Termin.

      (Chúng tôi có một cuộc hẹn quan trọng vào lúc 15h ngày mai.)

Ngoài cách dùng thì hiện tại thì có thể dùng thì tương lai 1 (Futur 1) để nói về tương lai. Thì tương lai 1 khác với thì hiện tại ở chỗ: Khi sử dụng thì tương lai 1 thì câu có thêm nghĩa dự đoán, kế hoạch và hứa hẹn.

a. Dự đoán (Prognose)

Ví dụ: Marie hat starke Kopfschmerzen. Wahrscheinlich wird sie nicht zur Arbeit fahren.

 (Marie bị đau đầu rất nặng. Có thể cô ấy sẽ không đi làm.)

b. Kế hoạch (Plan)

Ví dụ: Im Sommer wird Thomas in die USA fliegen.

 (Vào mùa hè Thomas sẽ bay sang Mỹ.)

c. Lời hứa (Versprechen)

Ví dụ: Mama, ab jetzt werde ich nicht mehr lügen.

(Mẹ ơi, kể từ giờ trở đi con sẽ không nói dối nữa.)

 

2. Cấu trúc (die Bildung des Futurs 1)

    - Chú ý: Động từ nguyên thể luôn đứng cuối câu.

    - Cách chia động từ werden ở thì hiện tại như sau: