B1 - Bài 2 (Free): Động từ nguyên thể với zu và không có zu

Trong tiếng Đức hầu hết các động từ kết thúc bằng đuôi -en (melden, regnen, bitten, ..). Động từ không chia được gọi là động từ nguyên thể. Trong từ điển, động từ luôn luôn ở dạng nguyên thể. Trong những trường hợp nhất định động từ trong câu không phải chia và có thể đi cùng zu hoặc không đi cùng zu.

           Ví dụ 1: Ich kann gut Gitarre spielen.

                        (Tôi có thể chơi đàn ghi ta giỏi.)

           Ví dụ 2: Ich versuche, gut Gitarre zu spielen.

                        (Tôi cố gắng chơi đàn ghi ta giỏi.)

1. Động từ nguyên thể không có zu (Infinitiv ohne zu)

Trong những trường hợp sau động từ nguyên thể đứng một mình mà không có zu đi cùng.

1.1. Sau động từ khuyết thiếu (können, möchten, müssen, sollen, dürfen, wollen, mögen).

             Ví dụ 1: Darfst du ins Kino gehen?

                          (Bạn có được phép đi xem phim không?)

             Ví dụ 2: Wir müssen früh ins Bett gehen.

                          (Chúng tôi phải đi ngủ sớm.)

1.2. Sau các động từ lassen (để cho), hören (nghe), sehen (nhìn), fühlen (cảm thấy), bleiben (ở lại), gehen (đi), fahren (đi bằng phương tiện), lernen (học).

  Ví dụ 1: Ich lasse mein Auto reparieren.

                (Tôi để cho ô tô của tôi được sửa.)

  Ví dụ 2: Am Wochenende gehe ich gern einkaufen.

                (Vào cuối tuần tôi thích đi mua sắm.)

1.3. Trong thì tương lai 1 (Futur I)

Ví dụ : Nächste Woche werde ich nach Berlin fliegen.

     (Tuần sau tôi sẽ bay tới Berlin.)

1.4. Trong cấu tạo thể giả định với trợ động từ würden (bei der Bildung des Konjunktivs II mit Hilfsverb würden)

 Ví dụ: Wenn ich viel Geld hätte, würde ich gern eine Weltreise machen.

           (Nếu tôi có nhiều tiền tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

 

2. Động từ nguyên thể có zu (Infinitiv mit zu)

    Các động từ nguyên thể có zu được dùng trong các trường hợp:

2.1. Danh từ + haben.

       Ich habe (keine) Zeit/(keine) Lust/(keine) Angst/(kein) Interesse, etwas zu tun.

       Tôi (không) có thời gian/hứng thú/sợ/quan tâm làm cái gì đó.

        Ví dụ: Ich habe keine Lust, das Schloss Neuschwanstein zu besichtigen.

                      (Tôi không có hứng thú tham quan lâu đài Neuschwanstein.)

2.2. Cấu trúc với es

       a. Es ist toll/interessant/anstrengend/nicht leicht, etwas zu tun.

                Làm cái gì đó thì thật là tuyệt/thú vị/nặng nhọc/không dễ dàng.

                      Ví dụ: Es ist toll, mit dir ins Konzert zu gehen.

                     (Đi xem hòa nhạc cùng bạn thì thật là tuyệt.)

           b. Es macht Spaß, etwas zu tun.

               Thật vui/thú vị khi làm cái gì đó.

          Ví dụ: Es macht Spaß, morgens Zeitung zu lesen.

                    (Đọc báo vào buổi sáng thì thú vị.)

           c. Es ist unsere Pflicht, etwas zu tun.

               Nhiệm vụ của chúng ta là làm cái gì đó.

         Ví dụ: Es ist unsere Pflicht, Hausaufgaben zu machen.

            (Nhiệm vụ của chúng ta là làm bài tập về nhà.)

2.3. Với một số động từ như: empfehlen (giới thiệu/khuyên), anfangen/beginnen (bắt đầu), vergessen (quên), aufhören (dừng lại), hoffen (hy vọng), raten (khuyên), vorhaben (có kế hoạch), versprechen (hứa), versuchen (cố gắng/thử), zwingen (ép), ...

Ví dụ 1: Ich vergesse, eine Kamera zu kaufen.

     (Tôi quên mua máy ảnh.)

Ví dụ 2: Wir haben vor, nächste Woche einen Ausflug zu machen.

     (Chúng tôi có kế hoạch đi dã ngoại vào tuần tới.)

Chú ý: Nếu động từ nguyên thể là động từ tách thì zu sẽ đứng giữa tiền tố và động từ.

Ví dụ: Er versucht, die Tür aufzumachen.

  (Anh ấy cố gắng mở cửa.)