A1 - Bài 1 (Free): Đại từ nhân xưng trong cách 1 - Động từ sein ở thì hiện tại - Chia động từ ở thì hiện tại.

1. Đại từ nhân xưng (Personalpronomen im Nominativ)

    Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức được chia làm ba ngôi: ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai và ngôi thứ ba. Ta có bảng phân chia ngôi theo số ít và số nhiều như sau:

    1.1. Ngôi thứ nhất (1. Person)

    Ngôi thứ nhất số ít trong tiếng Đức "ich" (có nghĩa là tôi) được sử dụng khi người nói tự giới thiệu về bản thân mình. Ngôi thứ nhất số nhiều ("wir" - có nghĩa là chúng tôi/chúng ta) được sử dụng khi người nói nói vể bản thân mình cùng với một hoặc nhiều người khác nữa.

Ví dụ 1: Ich spreche Vietnamesisch. (Tôi nói tiếng Việt.)

Ví dụ 2: Wir spielen zusammen. (Chúng tôi chơi cùng nhau).

    1.2. Ngôi thứ hai (2. Person)

    Ngôi thứ hai thường là người đang trực tiếp đối thoại với người nói. Ngôi thứ hai số ít "du" thường được sử dụng khi người đối thoại có mối quan hệ thân thiết với người nói (như bạn bè, người trong gia đình,...). Đối với các đồng nghiệp trong công sở, bạn cũng có thể sử dụng ngôi "du" nếu cảm thấy đủ thân thiết.

   1.3. Ngôi thứ ba (3. Person)

   Ngôi thứ ba được sử dụng để chỉ người/sự vật/sự việc được đề cập đến trong cuộc đối thoại (không bao gồm các chủ thể đang đối thoại trực tiếp). Chúng được phân chia theo giống (giống đực, giống cái và giống trung) và phân chia theo số lượng (số ít - Singular và số nhiều - Plural). Do đó, có 4 cách khác nhau để sử dụng đại từ nhân xưng ở ngôi thứ 3 mà các bạn cần lưu ý:

    a. Số ít (Singular)

   - Giống đực: đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số ít "er" có nghĩa là anh ấy, ông ấy,… để chỉ những người mang giới tính nam.

Ví dụ: Er ist Lehrer von Beruf.(Anh ấy là thầy giáo.)

   - Giống cái: Tương tự, "sie" có nghĩa là chị ấy, cô ấy, bà ấy,... để chỉ những người mang giới tính nữ.

Ví dụ: Sie ist Lehrerin von Beruf. (Cô ấy là giáo viên.)

   - Giống trung: Đại từ nhân xưng "es" dùng để chỉ người hoặc sự vật trung tính,

                                  Ví dụ:  Das Baby/Es heißt Elisa. (Đứa bé này tên Elisa).

                          Hoặc dùng để chỉ một sự vật chung chung 

                                  Ví dụ:  Es ist alt. (Cái này cũ).

   - Ngoài 3 đại từ nhân xưng trên, còn có một đại từ nhân xưng khác thường hay được sử dụng là "man". Đại từ nhân xưng này được dùng để chỉ chung chung mọi người, có nghĩa gần tương tự với từ "people" trong tiếng Anh,

Ví dụ: Hier darf man nicht parken.

         (Mọi người không được đỗ xe ở đây).

    b. Số nhiều (Plural)

    - Đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số nhiều "sie" (họ) được dùng để chỉ nhiều người hoặc nhiều vật cùng một lúc,

         Ví dụ: Sie spielen jetzt Fußball (Họ đang chơi bóng đá)

   1.4. Hình thức xưng hô lịch sự (Höfflichkeit)
   Đại từ nhân xưng "Sie" (viết hoa chữ S) được sử dụng trong giao tiếp với ý nghĩa lịch sự, xã giao. Trong những mối quan hệ dưới đây, bạn nên dùng đại từ nhân xưng này, bao gồm: xưng hô giữa nhân viên với sếp, giữa nhân viên với khách hàng/đối tác, giữa học sinh với thầy cô giáo, giữa những người hàng xóm mới đến, những người lạ mới gặp và đặc biệt là với những người trẻ tuổi khi gặp người lớn tuổi hơn. "Sie" có thể được sử dụng cho cả số ít và số nhiều.

Ví dụ: Können Sie mir helfen, Herr Krause?

          (Ngài Krause, ngài có thể giúp tôi được không?)

 

   2. Động từ “sein” ở thì hiện tại (sein im Präsens)

     ► Trước tiên các bạn hãy xem các ví dụ bên dưới:

    ► Trong các ví dụ trên bin, ist, sind là động từ. Như vậy trong câu khẳng định động từ đứng sau chủ ngữ và đứng trước danh từ (Matthias), tính từ (schön) và giới từ (aus).

    ► Động từ “sein” có nghĩa “thì, là, ở” và là động từ bất quy tắc. Với mỗi chủ ngữ khác nhau động từ này được chia khác nhau như quy tắc bên dưới.

    (!) Chú ýa. Với danh từ số ít thì động từ sẽ chia như ngôi thứ 3 số ít (er/sie/es).

Ví dụ 1: Anna ist sehr nett. (Anna thì rất tốt bụng.)

Ví dụ 2: Der Aufzug ist kaputt. (Cái thang máy bị hỏng.)

Ví dụ 3: Die Küche ist modern. (Cái bếp thì hiện đại.)

       ⇒ Trong các ví dụ trên thì: Anna, der Aufzug  die Küche là các danh từ số ít.

          b. Danh từ số nhiều chia như ngôi wir – (chúng tôi/chúng ta) , ngôi sie (họ) và ngôi Sie (ngài).

Ví dụ 1: Anna und Thomas sind sehr nett. (Anna và Thomas thì rất tốt bụng.)

Ví dụ 2: Die Aufzüge sind kaputt. (Những cái thang máy bị hỏng.)

Ví dụ 3: Die Küchen sind modern. (Những cái bếp thì hiện đại.)

          Trong các ví dụ trên thì: Anna und Thomas, die Aufzüge và die Küchen là những danh từ số nhiều.

 

    3. Cách chia động từ có quy tắc ở thì hiện tại (Verbkonjugation: regelmäßige Verben im Präsens)

     ► Trong câu khẳng định động từ luôn luôn đứng vị trí thứ 2 và động từ này được chia theo chủ ngữ. Đầu tiên các bạn hãy xem các ví dụ sau:

     ► Cách chia các động từ này cụ thể như sau: Hầu hết các động từ trong tiếng Đức có đuôi là "-en", khi chia các động từ chúng ta sẽ bỏ đuôi "-en“ đi, sau đó thêm vào gốc động từ các đuôi như bên bảng bên dưới đây.

     ► Ví dụ: Ở bảng phía trên, "kommen" (đến) là động từ nguyên thể, "-en" là đuôi động từ, "komm-" là gốc động từ. Khi đó chia với ngôi "ich" sẽ là "ich komme"

      (!) Chú ý:

       a. Động từ "heißen“ (tên là) có gốc động từ là "ß“ (-ss) nên chỉ thêm đuôi "t“ với ngôi du.

      b. Động từ "arbeiten“ (làm việc) có gốc động từ là "t“ nên sẽ thêm "est“ với ngôi du, "et“ với ngôi er/sie/es và ngôi ihr. Các động từ có gốc động từ là "t“ hoặc "d“ có quy tắc tương tự.